TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kêu tiếng Pháp là gì?

"kêu" trong tiếng Pháp là crier (nội động từ), sonner (nội động từ), huer (nội động từ).

crier Nội động từ

/kʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu.

  • Crier de douleur kêu lên vì đau
  • Crier au secours kêu cứu

Xem đầy đủ từ "crier": giống, cách chia, thành ngữ →

sonner Nội động từ

/sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu, reo (chuông, điện thoại)

Xem đầy đủ từ "sonner": giống, cách chia, thành ngữ →

huer Nội động từ

/y.e/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu (chim hú).

Xem đầy đủ từ "huer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kêu tiếng Pháp là gì?

"kêu" trong tiếng Pháp là crier (nội động từ), sonner (nội động từ), huer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.