Kêu tiếng Pháp là gì?
"kêu" trong tiếng Pháp là crier (nội động từ), sonner (nội động từ), huer (nội động từ).
crier Nội động từ
/kʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu.
- Crier de douleur kêu lên vì đau
- Crier au secours kêu cứu
sonner Nội động từ
/sɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu, reo (chuông, điện thoại)
huer Nội động từ
/y.e/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kêu (chim hú).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- cajolerNội động từ · Kêu (chim giẻ cùi)
- bouboulerNội động từ · Kêu (chim cú)
- réerNội động từ · Kêu (hươu, nai)
- raireNội động từ · Kêu (hươu nai)
- trompeterNội động từ · Kêu (chim ưng)
- rallerNội động từ · Kêu (hươu nai)
- blatérerNội động từ · Kêu (cừu lạc đà)
- chuinterNội động từ · Kêu (chim cú)
- glatirNội động từ · Kêu (chim đại bàng)
- clapirNội động từ · Kêu (thỏ)
- cacaberNội động từ · Kêu (chim đa đa)
- trisocNội động từ · Kêu (chim nhạn)
- appeler
- chanterNội động từ · Hót, kêu, reo
- sonoreTính từ · Kêu, vang; giòn
- carillonner
- sonoritéDanh từ · Sự kêu, sự vang; độ vang
Câu hỏi thường gặp
Kêu tiếng Pháp là gì?
"kêu" trong tiếng Pháp là crier (nội động từ), sonner (nội động từ), huer (nội động từ).