Kéo dài tiếng Pháp là gì?
"kéo dài" trong tiếng Pháp là prolonger (ngoại động từ), allonger (ngoại động từ), durer.
prolonger Ngoại động từ
/pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kéo dài.
- Prolonger une rue kéo dài một đường phố
allonger Ngoại động từ
/a.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối dài, kéo dài.
- Allonger une corde nối dài một sợi dây
- Allonger une jupe de quelques centimètres nối cái váy dài thêm vài xăngtimét
durer
/dy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
- Combien de temps va durer le vol ? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kéo dài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- perpétuerNgoại động từ · Làm tồn tại mãi, kéo dài; lưu truyền
- éterniserNgoại động từ · Kéo dài
- prolongéTính từ · Kéo dài
- dilatoireTính từ · Kéo dài, trì hoãn (vụ án)
- chroniquementPhó từ · Kéo dài, kinh niên
- dilatoirementPhó từ · Kéo dài, trì hoãn
- duratifTính từ · Kéo dài
- tirerTự động từ · Kéo dài
- traînerNội động từ · Kéo dài
- chroniqueTính từ · Kéo dài; kinh niên
- tenuTính từ · Kéo dài, ngân dài
- continuationDanh từ · Sự kéo dài
- prolongementDanh từ · Sự kéo dài; phần kéo dài, đoạn kéo dài
- élongationDanh từ · Sự kéo dài
- allongementDanh từ · Sự nối dài; sự kéo dài (về thời gian)
- perpétuationDanh từ · Sự làm tồn tại mãi, sự kéo dài, sự lưu truyền
Câu hỏi thường gặp
Kéo dài tiếng Pháp là gì?
"kéo dài" trong tiếng Pháp là prolonger (ngoại động từ), allonger (ngoại động từ), durer.