chronique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt
chronique nghĩa là mạn, kéo dài, kinh niên.
Nghĩa của chronique
Tính từ
- Y học Mạn.
- Maladie chroniquebệnh mạn
- Kéo dài; kinh niên.
- Chômage chroniquesự thất nghiệp kinh niên
Dạng từ của chronique
| Số nhiều | chroniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ chronic (that which continues over an extended period of time)
- Danh từ chronicle; newspaper column
- Danh từ a patient who has a chronic condition
Câu hỏi thường gặp
chronique nghĩa là gì?
chronique (tính từ) nghĩa là mạn, kéo dài, kinh niên.
chronique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chronique (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nik/.