TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chronique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

chronique nghĩa là mạn, kéo dài, kinh niên.

Nghĩa của chronique

Tính từ

  1. Y học Mạn.
    • Maladie chroniquebệnh mạn
  2. Kéo dài; kinh niên.
    • Chômage chroniquesự thất nghiệp kinh niên

Dạng từ của chronique

Số nhiềuchroniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chronic (that which continues over an extended period of time)
  • Danh từ chronicle; newspaper column
  • Danh từ a patient who has a chronic condition

Câu hỏi thường gặp

chronique nghĩa là gì?

chronique (tính từ) nghĩa là mạn, kéo dài, kinh niên.

chronique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronique (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.