perpétuation
perpétuation nghĩa là sự kéo dài, sự lưu truyền.
Nghĩa của perpétuation
Danh từ · giống cái
- Sự làm tồn tại mãi, sự kéo dài, sự lưu truyền.
Dạng từ của perpétuation
Đi với mạo từ: une perpétuation · la perpétuation
| Số nhiều | perpétuations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perpetuation
Câu hỏi thường gặp
perpétuation nghĩa là gì?
perpétuation (danh từ) nghĩa là sự kéo dài, sự lưu truyền.
perpétuation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perpétuation (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.pe.tɥa.sjɔ̃/.
perpétuation là giống đực hay giống cái?
perpétuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).