TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perpétuation

danh từ giống cái (f)
/pɛʁ.pe.tɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

perpétuation nghĩa là sự kéo dài, sự lưu truyền.

Nghĩa của perpétuation

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm tồn tại mãi, sự kéo dài, sự lưu truyền.

Dạng từ của perpétuation

Đi với mạo từ: une perpétuation · la perpétuation

Số nhiềuperpétuations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perpetuation

Câu hỏi thường gặp

perpétuation nghĩa là gì?

perpétuation (danh từ) nghĩa là sự kéo dài, sự lưu truyền.

perpétuation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perpétuation (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.pe.tɥa.sjɔ̃/.

perpétuation là giống đực hay giống cái?

perpétuation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.