perpétuel
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.pe.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
perpétuel nghĩa là đời đời, mãi mãi, suốt đời, chung thân.
Nghĩa của perpétuel
Tính từ
- Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt.
- Feu perpétuelngọn lửa bất diệt
- Suốt đời, chung thân.
- Exil perpétueltội đày chung thân
- Không dứt, luôn luôn, liên miên.
- Querelles perpétuellesnhững cuộc cãi nhau liên miên
Dạng từ của perpétuel
| Số nhiều | perpétuels |
| Giống cái | perpétuelle |
| Giống cái số nhiều | perpétuelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perpétuel
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của perpétuel
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endless, perpetual, eternal; permanent
Câu hỏi thường gặp
perpétuel nghĩa là gì?
perpétuel (tính từ) nghĩa là đời đời, mãi mãi, suốt đời, chung thân.
perpétuel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perpétuel (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.pe.tɥɛl/.