TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perpétuel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.pe.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

perpétuel nghĩa là đời đời, mãi mãi, suốt đời, chung thân.

Nghĩa của perpétuel

Tính từ

  1. Đời đời, mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt.
    • Feu perpétuelngọn lửa bất diệt
  2. Suốt đời, chung thân.
    • Exil perpétueltội đày chung thân
  3. Không dứt, luôn luôn, liên miên.
    • Querelles perpétuellesnhững cuộc cãi nhau liên miên

Dạng từ của perpétuel

Số nhiềuperpétuels
Giống cáiperpétuelle
Giống cái số nhiềuperpétuelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perpétuel

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của perpétuel

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ endless, perpetual, eternal; permanent

Câu hỏi thường gặp

perpétuel nghĩa là gì?

perpétuel (tính từ) nghĩa là đời đời, mãi mãi, suốt đời, chung thân.

perpétuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perpétuel (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.pe.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.