TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolongement

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.lɔ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prolongement nghĩa là sự kéo dài, phần kéo dài, hậu quả.

Nghĩa của prolongement

Danh từ · giống đực

  1. Sự kéo dài; phần kéo dài, đoạn kéo dài.
    • Prolongement d'une ruesự kéo dài một đường phố
  2. Nghĩa bóng Hậu quả.
    • Prolongements d'une affairehậu quả một việc

Dạng từ của prolongement

Đi với mạo từ: un prolongement · le prolongement

Số nhiềuprolongements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prolonging, extension

Câu hỏi thường gặp

prolongement nghĩa là gì?

prolongement (danh từ) nghĩa là sự kéo dài, phần kéo dài, hậu quả.

prolongement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolongement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɔ̃ʒ.mɑ̃/.

prolongement là giống đực hay giống cái?

prolongement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.