prolongement
prolongement nghĩa là sự kéo dài, phần kéo dài, hậu quả.
Nghĩa của prolongement
Danh từ · giống đực
- Sự kéo dài; phần kéo dài, đoạn kéo dài.
- Prolongement d'une ruesự kéo dài một đường phố
- Nghĩa bóng Hậu quả.
- Prolongements d'une affairehậu quả một việc
Dạng từ của prolongement
Đi với mạo từ: un prolongement · le prolongement
| Số nhiều | prolongements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prolonging, extension
Câu hỏi thường gặp
prolongement nghĩa là gì?
prolongement (danh từ) nghĩa là sự kéo dài, phần kéo dài, hậu quả.
prolongement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prolongement (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɔ̃ʒ.mɑ̃/.
prolongement là giống đực hay giống cái?
prolongement là danh từ giống đực (dùng với un, le).