TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolonge

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.lɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

prolonge nghĩa là xe kéo pháo, xe công binh, dây chằng.

Nghĩa của prolonge

Danh từ · giống cái

  1. Quân sự Xe kéo pháo, xe công binh.
  2. Đường sắt Dây chằng (ở toa hàng).

Dạng từ của prolonge

Đi với mạo từ: une prolonge · la prolonge

Số nhiềuprolonges

Câu hỏi thường gặp

prolonge nghĩa là gì?

prolonge (danh từ) nghĩa là xe kéo pháo, xe công binh, dây chằng.

prolonge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolonge (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɔ̃ʒ/.

prolonge là giống đực hay giống cái?

prolonge là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.