TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolongation

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ.lɔ̃.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prolongation nghĩa là sự kéo dài thêm, thời gian gia hạn.

Nghĩa của prolongation

Danh từ · giống cái

  1. Sự kéo dài thêm.
    • Prolongation de congésự kéo dài thêm phép nghỉ
  2. Thời gian gia hạn.
  3. Thể dục thể thao Thời gian đầu thêm, hiệp phụ (khi cuộc đấu bóng tròn không phân thắng bại sau thời gian qui định bình (thường)).

Dạng từ của prolongation

Đi với mạo từ: une prolongation · la prolongation

Số nhiềuprolongations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ extension; overtime, extra time

Câu hỏi thường gặp

prolongation nghĩa là gì?

prolongation (danh từ) nghĩa là sự kéo dài thêm, thời gian gia hạn.

prolongation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolongation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɔ̃.ɡa.sjɔ̃/.

prolongation là giống đực hay giống cái?

prolongation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.