TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prologue

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

prologue nghĩa là một phim, một bản nhạc, sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu.

Nghĩa của prologue

Danh từ · giống đực

  1. Đoạn mở đầu (của một tác phẩm (văn học), một phim, một bản nhạc...).
  2. Sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu.
    • Rencontre qui fut le prologue de la conférencecuộc gặp gỡ mở đầu cho hội nghị

Dạng từ của prologue

Đi với mạo từ: un prologue · le prologue

Số nhiềuprologues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prologue

Câu hỏi thường gặp

prologue nghĩa là gì?

prologue (danh từ) nghĩa là một phim, một bản nhạc, sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu.

prologue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prologue (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɔɡ/.

prologue là giống đực hay giống cái?

prologue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.