prologue
prologue nghĩa là một phim, một bản nhạc, sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu.
Nghĩa của prologue
Danh từ · giống đực
- Đoạn mở đầu (của một tác phẩm (văn học), một phim, một bản nhạc...).
- Sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu.
- Rencontre qui fut le prologue de la conférencecuộc gặp gỡ mở đầu cho hội nghị
Dạng từ của prologue
Đi với mạo từ: un prologue · le prologue
| Số nhiều | prologues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prologue
Câu hỏi thường gặp
prologue nghĩa là gì?
prologue (danh từ) nghĩa là một phim, một bản nhạc, sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu.
prologue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prologue (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɔɡ/.
prologue là giống đực hay giống cái?
prologue là danh từ giống đực (dùng với un, le).