TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolongé

/pʁɔ.lɔ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

prolongé nghĩa là kéo dài.

Nghĩa của prolongé

Tính từ

  1. Kéo dài.
    • jeune fille prolongée(thân mật) cô gái quá thì

Dạng từ của prolongé

Số nhiềuprolongés
Giống cáiprolongée
Giống cái số nhiềuprolongées

Câu hỏi thường gặp

prolongé nghĩa là gì?

prolongé (tính từ) nghĩa là kéo dài.

prolongé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolongé (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.lɔ̃.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.