prolégomènes
prolégomènes nghĩa là bài nói đầu, bài giới thiệu, kiến thức nhập môn.
Nghĩa của prolégomènes
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Bài nói đầu, bài giới thiệu (một tác phẩm).
- Kiến thức nhập môn (của một khoa học).
Dạng từ của prolégomènes
Đi với mạo từ: un prolégomènes · le prolégomènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prolegomenon, prerequisites
Câu hỏi thường gặp
prolégomènes nghĩa là gì?
prolégomènes (danh từ) nghĩa là bài nói đầu, bài giới thiệu, kiến thức nhập môn.
prolégomènes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prolégomènes (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.le.ɡɔ.mɛn/.
prolégomènes là giống đực hay giống cái?
prolégomènes là danh từ giống đực (dùng với un, le).