TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prolégomènes

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.le.ɡɔ.mɛn/ giọng máy của trình duyệt

prolégomènes nghĩa là bài nói đầu, bài giới thiệu, kiến thức nhập môn.

Nghĩa của prolégomènes

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Bài nói đầu, bài giới thiệu (một tác phẩm).
  2. Kiến thức nhập môn (của một khoa học).

Dạng từ của prolégomènes

Đi với mạo từ: un prolégomènes · le prolégomènes

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prolegomenon, prerequisites

Câu hỏi thường gặp

prolégomènes nghĩa là gì?

prolégomènes (danh từ) nghĩa là bài nói đầu, bài giới thiệu, kiến thức nhập môn.

prolégomènes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prolégomènes (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.le.ɡɔ.mɛn/.

prolégomènes là giống đực hay giống cái?

prolégomènes là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.