TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilatoire

/di.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

dilatoire nghĩa là kéo dài, trì hoãn, hoãn binh.

Nghĩa của dilatoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Kéo dài, trì hoãn (vụ án).
  2. Trì hoãn, hoãn binh.
    • Réponse dilatoirecâu trả lời hoãn binh

Dạng từ của dilatoire

Số nhiềudilatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dilatory, delaying

Câu hỏi thường gặp

dilatoire nghĩa là gì?

dilatoire (tính từ) nghĩa là kéo dài, trì hoãn, hoãn binh.

dilatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilatoire (giọng Pháp chuẩn): /di.la.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.