dilatoire
/di.la.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
dilatoire nghĩa là kéo dài, trì hoãn, hoãn binh.
Nghĩa của dilatoire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Kéo dài, trì hoãn (vụ án).
- Trì hoãn, hoãn binh.
- Réponse dilatoirecâu trả lời hoãn binh
Dạng từ của dilatoire
| Số nhiều | dilatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dilatory, delaying
Câu hỏi thường gặp
dilatoire nghĩa là gì?
dilatoire (tính từ) nghĩa là kéo dài, trì hoãn, hoãn binh.
dilatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilatoire (giọng Pháp chuẩn): /di.la.twaʁ/.