dilation
danh từ giống cái (f)
/di.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dilation nghĩa là sự hoãn lại.
Nghĩa của dilation
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự hoãn lại.
- La dilation d'une cérémoniesự hoãn lại một cuộc hành lễ
Dạng từ của dilation
Đi với mạo từ: une dilation · la dilation
| Số nhiều | dilations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dilation
Câu hỏi thường gặp
dilation nghĩa là gì?
dilation (danh từ) nghĩa là sự hoãn lại.
dilation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dilation (giọng Pháp chuẩn): /di.la.sjɔ̃/.
dilation là giống đực hay giống cái?
dilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).