TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dilation

danh từ giống cái (f)
/di.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dilation nghĩa là sự hoãn lại.

Nghĩa của dilation

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự hoãn lại.
    • La dilation d'une cérémoniesự hoãn lại một cuộc hành lễ

Dạng từ của dilation

Đi với mạo từ: une dilation · la dilation

Số nhiềudilations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dilation

Câu hỏi thường gặp

dilation nghĩa là gì?

dilation (danh từ) nghĩa là sự hoãn lại.

dilation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dilation (giọng Pháp chuẩn): /di.la.sjɔ̃/.

dilation là giống đực hay giống cái?

dilation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.