Hoàn thành tiếng Pháp là gì?
"hoàn thành" trong tiếng Pháp là finir (ngoại động từ), achever (ngoại động từ), parfait (danh từ).
finir Ngoại động từ
/fi.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm xong, hoàn thành, kết thúc.
- Donnez-nous les outils, et nous finirons le travail. Hãy cho chúng tôi công cụ, chúng tôi sẽ hoàn thành công việc.
- Pouvez-vous finir ce travail pour lundi, s'il vous plaît. Ông có thể vui lòng hoàn thành công việc này vào thứ hai không?
achever Ngoại động từ
/aʃ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thành, kết thúc.
- Ce bâtiment est presque achevé. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
- Achever son travail hoàn thành công việc
parfait Danh từ
/paʁ.fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thời hoàn thành.
terminer Động từ
/tɛʁ.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn thành, làm xong.
- Ce bâtiment est bientôt terminé. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
- Masaru ne peut pas terminer le travail en une heure, hein ? Chắc là Masaru không thể hoàn thành công việc đó trong một giờ.
accomplir
/a.kɔ̃.pliʁ/ giọng máy của trình duyệt
- Tu as accompli ton objectif. Bạn đã hoàn thành mục tiêu của mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàn thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- perfectifTính từ · Hoàn thành
- accompliTính từ · Hoàn thành, được thực hiện
- consommerNgoại động từ · Hoàn thành
- couronnerNgoại động từ · Hoàn thành
- consommationDanh từ · Sự hoàn thành
- couronnementDanh từ · Sự hoàn thành
- accomplissementDanh từ · Sự hoàn thành, sự thực hiện
- finitionDanh từ · Sự hoàn thành
- confectionDanh từ · Sự hoàn thành
- achèvementDanh từ · Sự hoàn thành
- finissageDanh từ · Sự hoàn thành
Câu hỏi thường gặp
Hoàn thành tiếng Pháp là gì?
"hoàn thành" trong tiếng Pháp là finir (ngoại động từ), achever (ngoại động từ), parfait (danh từ).