TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consommation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

consommation nghĩa là sự tiêu dùng, sự tiêu thụ.

Nghĩa của consommation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiêu dùng, sự tiêu thụ.
  2. Rượu nặng pha sô-đa.
  3. Thức ăn uống (ở tiệm).
    • Régler les consommationstrả tiền ăn uống
  4. Sự hoàn thành.
    • La consommation du mariagesự động phòng
    • Jusqu'à la consommation des sièclescho đến ngày tận thế

Dạng từ của consommation

Đi với mạo từ: une consommation · la consommation

Số nhiềuconsommations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consommation

Trái nghĩa

Họ từ của consommation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumption; consummation (the first act of sexual intercourse in a relationship, particularly the first such act following marriage); consumers, consuming public, clientele

Câu hỏi thường gặp

consommation nghĩa là gì?

consommation (danh từ) nghĩa là sự tiêu dùng, sự tiêu thụ.

consommation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consommation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.ma.sjɔ̃/.

consommation là giống đực hay giống cái?

consommation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.