TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consommateur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɔ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

consommateur nghĩa là người tiêu dùng, khách ăn uống.

Nghĩa của consommateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tiêu dùng.
  2. Khách ăn uống

Dạng từ của consommateur

Số nhiềuconsommateurs
Giống cáiconsommatrice /kɔ̃.sɔ.mat.ʁis/
Giống cái số nhiềuconsommatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consommateur

Trái nghĩa

Họ từ của consommateur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consumer; customer

Câu hỏi thường gặp

consommateur nghĩa là gì?

consommateur (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng, khách ăn uống.

consommateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consommateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.ma.tœʁ/.

consommateur là giống đực hay giống cái?

consommateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.