consommateur
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.sɔ.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
consommateur nghĩa là người tiêu dùng, khách ăn uống.
Nghĩa của consommateur
Danh từ · cả hai giống
- Người tiêu dùng.
- Khách ăn uống
Dạng từ của consommateur
| Số nhiều | consommateurs |
| Giống cái | consommatrice /kɔ̃.sɔ.mat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | consommatrices |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consommateur
Trái nghĩa
Họ từ của consommateur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consumer; customer
Câu hỏi thường gặp
consommateur nghĩa là gì?
consommateur (danh từ) nghĩa là người tiêu dùng, khách ăn uống.
consommateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consommateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.ma.tœʁ/.
consommateur là giống đực hay giống cái?
consommateur là danh từ cả hai giống.