Hạng tiếng Pháp là gì?
"hạng" trong tiếng Pháp là sorte (danh từ), catégorie (danh từ), classe (danh từ).
sorte Danh từ · giống cái
/sɔʁt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ, loại; hạng.
- Toutes sortes de jouets đủ thứ đồ chơi
- Les gens de cette sorte những người hạng ấy
catégorie Danh từ · giống cái
/ka.te.ɡɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loại, hạng.
- Ranger des livres en plusieurs catégories xếp sách thành nhiều loại
classe Danh từ · giống cái
/klas/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hạng, loại.
- Plusieurs classes de lecteurs nhiều loại độc giả
- Pharmacien de première classe dược sĩ hạng nhất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hạng tiếng Pháp là gì?
"hạng" trong tiếng Pháp là sorte (danh từ), catégorie (danh từ), classe (danh từ).