TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Hạng tiếng Pháp là gì?

"hạng" trong tiếng Pháp là sorte (danh từ), catégorie (danh từ), classe (danh từ).

sorte Danh từ · giống cái

/sɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ, loại; hạng.

  • Toutes sortes de jouets đủ thứ đồ chơi
  • Les gens de cette sorte những người hạng ấy

Xem đầy đủ từ "sorte": giống, cách chia, thành ngữ →

catégorie Danh từ · giống cái

/ka.te.ɡɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, hạng.

  • Ranger des livres en plusieurs catégories xếp sách thành nhiều loại

Xem đầy đủ từ "catégorie": giống, cách chia, thành ngữ →

classe Danh từ · giống cái

/klas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạng, loại.

  • Plusieurs classes de lecteurs nhiều loại độc giả
  • Pharmacien de première classe dược sĩ hạng nhất

Xem đầy đủ từ "classe": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hạng tiếng Pháp là gì?

"hạng" trong tiếng Pháp là sorte (danh từ), catégorie (danh từ), classe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.