TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ligue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/liɡ/ giọng máy của trình duyệt

ligue nghĩa là liên minh, hội.

Nghĩa của ligue

Danh từ · giống cái

  1. Liên minh.
  2. Hội.
    • Ligue des droits de l'hommehội nhân quyền

Dạng từ của ligue

Đi với mạo từ: une ligue · la ligue

Số nhiềuligues

Cụm từ, thành ngữ với ligue

  • crier vive le roi, vive la Ligue — gió chiều nào che chiều ấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ league (alliance, group)

Câu hỏi thường gặp

ligue nghĩa là gì?

ligue (danh từ) nghĩa là liên minh, hội.

ligue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligue (giọng Pháp chuẩn): /liɡ/.

ligue là giống đực hay giống cái?

ligue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.