TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giống tiếng Pháp là gì?

"giống" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), ressembler (nội động từ), genre (danh từ).

semblable Tính từ

/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống, tương tự.

  • Une maison semblable aux autres một ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
  • En semblable occasion trong dịp tương tự

Xem đầy đủ từ "semblable": giống, cách chia, thành ngữ →

ressembler Nội động từ

/ʁə.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống.

  • Mary ressemble à sa mère. Mary nhìn giống mẹ cô ấy.
  • Tu ne ressembles pas beaucoup à ton père. Bạn trông không giống bố bạn cho lắm.

Xem đầy đủ từ "ressembler": giống, cách chia, thành ngữ →

genre Danh từ · giống đực

/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống.

  • Genre masculin giống đực
  • Genre féminin giống cái

Xem đầy đủ từ "genre": giống, cách chia, thành ngữ →

même Tính từ

/mɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cùng, giống nhau (đứng trước danh từ: la même chose)

Xem đầy đủ từ "même": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giống tiếng Pháp là gì?

"giống" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), ressembler (nội động từ), genre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.