Giống tiếng Pháp là gì?
"giống" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), ressembler (nội động từ), genre (danh từ).
semblable Tính từ
/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống, tương tự.
- Une maison semblable aux autres một ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
- En semblable occasion trong dịp tương tự
ressembler Nội động từ
/ʁə.sɑ̃.ble/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống.
- Mary ressemble à sa mère. Mary nhìn giống mẹ cô ấy.
- Tu ne ressembles pas beaucoup à ton père. Bạn trông không giống bố bạn cho lắm.
genre Danh từ · giống đực
/ʒɑ̃ʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống.
- Genre masculin giống đực
- Genre féminin giống cái
même Tính từ
/mɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cùng, giống nhau (đứng trước danh từ: la même chose)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- ressemblantTính từ · Giống, giống nhau
- gentDanh từ · Loài, giống
- communTính từ · Giống
- similaire
- communeTính từ · Giống
- engeanceDanh từ · Giống (vật)
- élèveDanh từ · Nông nghiệp con vật chăn nuôi; cây giống
- ressemblanceDanh từ · Sự giống, sự gống nhau
- géniteurDanh từ · Con giống, vật giống
- semisDanh từ · Cây mạ, cây giống
- santonDanh từ · Con giống (để trang trí vào dịp Nô en)
Câu hỏi thường gặp
Giống tiếng Pháp là gì?
"giống" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), ressembler (nội động từ), genre (danh từ).