santon
danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
santon nghĩa là con giống, thầy tu khổ hạnh.
Nghĩa của santon
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Con giống (để trang trí vào dịp Nô en).
- Từ cũ, nghĩa cũ Thầy tu khổ hạnh (Hồi giáo).
Dạng từ của santon
Đi với mạo từ: un santon · le santon
| Số nhiều | santons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ santon
Câu hỏi thường gặp
santon nghĩa là gì?
santon (danh từ) nghĩa là con giống, thầy tu khổ hạnh.
santon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của santon (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɔ̃/.
santon là giống đực hay giống cái?
santon là danh từ giống đực (dùng với un, le).