TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

santon

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

santon nghĩa là con giống, thầy tu khổ hạnh.

Nghĩa của santon

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Con giống (để trang trí vào dịp Nô en).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thầy tu khổ hạnh (Hồi giáo).

Dạng từ của santon

Đi với mạo từ: un santon · le santon

Số nhiềusantons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ santon

Câu hỏi thường gặp

santon nghĩa là gì?

santon (danh từ) nghĩa là con giống, thầy tu khổ hạnh.

santon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của santon (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tɔ̃/.

santon là giống đực hay giống cái?

santon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.