TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

santal

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

santal nghĩa là đàn hương.

Nghĩa của santal

Danh từ · giống đực

  1. Đàn hương (cây, gỗ, tinh dầu).

Dạng từ của santal

Đi với mạo từ: un santal · le santal

Số nhiềusandals
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandalwood (any of various trees in genus Santalum; the aromatic wood of such trees)
  • Danh từ Santali (Austroasiatic language of eastern South Asia)

Câu hỏi thường gặp

santal nghĩa là gì?

santal (danh từ) nghĩa là đàn hương.

santal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của santal (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.tal/.

santal là giống đực hay giống cái?

santal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.