sansonnet
danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.sɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
sansonnet nghĩa là chim sáo đá.
Nghĩa của sansonnet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim sáo đá.
Dạng từ của sansonnet
Đi với mạo từ: un sansonnet · le sansonnet
| Số nhiều | sansonnets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ starling
Câu hỏi thường gặp
sansonnet nghĩa là gì?
sansonnet (danh từ) nghĩa là chim sáo đá.
sansonnet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sansonnet (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sɔ.nɛ/.
sansonnet là giống đực hay giống cái?
sansonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).