TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sansonnet

danh từ giống đực (m)
/sɑ̃.sɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

sansonnet nghĩa là chim sáo đá.

Nghĩa của sansonnet

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sáo đá.

Dạng từ của sansonnet

Đi với mạo từ: un sansonnet · le sansonnet

Số nhiềusansonnets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ starling

Câu hỏi thường gặp

sansonnet nghĩa là gì?

sansonnet (danh từ) nghĩa là chim sáo đá.

sansonnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sansonnet (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sɔ.nɛ/.

sansonnet là giống đực hay giống cái?

sansonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.