engeance
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
engeance nghĩa là bọn, giống.
Nghĩa của engeance
Danh từ · giống cái
- Bọn.
- Engeance des médisantsbọn nói xấu
- Từ cũ; nghĩa cũ Giống (vật).
- Poule d'une belle engeancegà giống đẹp
Dạng từ của engeance
Đi với mạo từ: une engeance · l'engeance
| Số nhiều | engeances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ breed (of animals, especially those that fly); descendance, children, offspring; sort, type (of people); mob, brood
Câu hỏi thường gặp
engeance nghĩa là gì?
engeance (danh từ) nghĩa là bọn, giống.
engeance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engeance (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɑ̃s/.
engeance là giống đực hay giống cái?
engeance là danh từ giống cái (dùng với une, la).