TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engeance

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

engeance nghĩa là bọn, giống.

Nghĩa của engeance

Danh từ · giống cái

  1. Bọn.
    • Engeance des médisantsbọn nói xấu
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Giống (vật).
    • Poule d'une belle engeancegà giống đẹp

Dạng từ của engeance

Đi với mạo từ: une engeance · l'engeance

Số nhiềuengeances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breed (of animals, especially those that fly); descendance, children, offspring; sort, type (of people); mob, brood

Câu hỏi thường gặp

engeance nghĩa là gì?

engeance (danh từ) nghĩa là bọn, giống.

engeance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engeance (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ʒɑ̃s/.

engeance là giống đực hay giống cái?

engeance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.