TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Gần tiếng Pháp là gì?

"gần" trong tiếng Pháp là près (phó từ), proche (tính từ), presque (phó từ).

près Phó từ

/pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần.

  • Je cherche un emploi près de chez moi. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.
  • La poste est près de la librairie. Bưu điện ở gần hiệu sách.

Xem đầy đủ từ "près": giống, cách chia, thành ngữ →

proche Tính từ

/pʁɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần.

  • C'est proche de l'impossible de finir ça en un jour. Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được.
  • Où est l'arrêt de métro le plus proche ? Ga metro gần nhất ở đâu?

Xem đầy đủ từ "proche": giống, cách chia, thành ngữ →

presque Phó từ

/pʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần (như), hầu như.

  • Il est presque dix heures. Gần mười giờ rồi.
  • Parce qu'un seule minute coûte presque quatre livres. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng.

Xem đầy đủ từ "presque": giống, cách chia, thành ngữ →

auprès Phó từ

/o.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bên cạnh, gần.

Xem đầy đủ từ "auprès": giống, cách chia, thành ngữ →

près de Giới từ

/pʁɛ də/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, ở gần.

  • L'accident a eu lieu près de ce croisement. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.
  • Je cherche un emploi près de chez moi. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

Xem đầy đủ từ "près de": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần tiếng Pháp là gì?

"gần" trong tiếng Pháp là près (phó từ), proche (tính từ), presque (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.