TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jouxte

/ʒukst/ giọng máy của trình duyệt

jouxte nghĩa là gần, gần cạnh.

Nghĩa của jouxte

Giới từ

  1. Gần, gần cạnh.
    • Jouxte l'églisegần nhà thờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ near, next to; according to

Câu hỏi thường gặp

jouxte nghĩa là gì?

jouxte (giới từ) nghĩa là gần, gần cạnh.

jouxte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jouxte (giọng Pháp chuẩn): /ʒukst/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.