TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapproché

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

rapproché nghĩa là gần.

Nghĩa của rapproché

Tính từ

  1. Gần.
    • Deux maisons très rapprochéeshai nhà gần nhau
    • Séances très rapprochéesnhững kỳ họp gần nhau
    • Langage rapproché du ton de la conversationcách nói gần với giọng chuyện trò

Dạng từ của rapproché

Số nhiềurapprochés
Giống cáirapprochée
Giống cái số nhiềurapprochées

Câu hỏi thường gặp

rapproché nghĩa là gì?

rapproché (tính từ) nghĩa là gần.

rapproché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapproché (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pʁɔ.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.