rapproché
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁa.pʁɔ.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
rapproché nghĩa là gần.
Nghĩa của rapproché
Tính từ
- Gần.
- Deux maisons très rapprochéeshai nhà gần nhau
- Séances très rapprochéesnhững kỳ họp gần nhau
- Langage rapproché du ton de la conversationcách nói gần với giọng chuyện trò
Dạng từ của rapproché
| Số nhiều | rapprochés |
| Giống cái | rapprochée |
| Giống cái số nhiều | rapprochées |
Câu hỏi thường gặp
rapproché nghĩa là gì?
rapproché (tính từ) nghĩa là gần.
rapproché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rapproché (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pʁɔ.ʃe/.