TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rapprovisionner

/ʁa.pʁɔ.vi.zjɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

rapprovisionner nghĩa là Như réapprovisionner.

Nghĩa của rapprovisionner

Ngoại động từ

  1. Như réapprovisionner.

Câu hỏi thường gặp

rapprovisionner nghĩa là gì?

rapprovisionner (ngoại động từ) nghĩa là Như réapprovisionner.

rapprovisionner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rapprovisionner (giọng Pháp chuẩn): /ʁa.pʁɔ.vi.zjɔ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.