TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dãy tiếng Pháp là gì?

"dãy" trong tiếng Pháp là série (danh từ), file (danh từ), rangée (danh từ).

série Danh từ · giống cái

/se.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dãy, chuỗi, loạt.

  • Une série de questions một loạt câu hỏi
  • Série convergente (toán học) chuỗi hội tụ

Xem đầy đủ từ "série": giống, cách chia, thành ngữ →

file Danh từ · giống cái

/fil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, dãy (file d'attente: hàng người chờ)

Xem đầy đủ từ "file": giống, cách chia, thành ngữ →

rangée Danh từ · giống cái

/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hàng, dãy.

  • Une rangée de chaises một hàng ghế
  • Une rangée de maisons một dãy nhà

Xem đầy đủ từ "rangée": giống, cách chia, thành ngữ →

suite Danh từ · giống cái

/sɥit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loạt, dãy, chuỗi.

  • Une suite de victoires một loạt chiến thắng
  • Une suite de chiffres một dãy số

Xem đầy đủ từ "suite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dãy tiếng Pháp là gì?

"dãy" trong tiếng Pháp là série (danh từ), file (danh từ), rangée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.