Dãy tiếng Pháp là gì?
"dãy" trong tiếng Pháp là série (danh từ), file (danh từ), rangée (danh từ).
série Danh từ · giống cái
/se.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dãy, chuỗi, loạt.
- Une série de questions một loạt câu hỏi
- Série convergente (toán học) chuỗi hội tụ
file Danh từ · giống cái
/fil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng, dãy (file d'attente: hàng người chờ)
rangée Danh từ · giống cái
/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hàng, dãy.
- Une rangée de chaises một hàng ghế
- Une rangée de maisons một dãy nhà
suite Danh từ · giống cái
/sɥit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Loạt, dãy, chuỗi.
- Une suite de victoires một loạt chiến thắng
- Une suite de chiffres một dãy số
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dãy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dãy tiếng Pháp là gì?
"dãy" trong tiếng Pháp là série (danh từ), file (danh từ), rangée (danh từ).