déploiement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.plwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déploiement nghĩa là sự giở rộng ra, sự giăng ra.
Nghĩa của déploiement
Danh từ · giống đực
- Sự giở rộng ra, sự giăng ra.
- Déploiement des voilessự giăng buồm
- Dãy, dải.
- Un beau déploiement des côtesmột dải bờ biển đẹp mắt
- Sự phô trương.
- Un grand déploiement de forcesmột cuộc phô trương lực lượng thật lớn
- Quân sự Sự dàn (quân).
Dạng từ của déploiement
Đi với mạo từ: un déploiement · le déploiement
| Số nhiều | déploiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deployment, deploying
Câu hỏi thường gặp
déploiement nghĩa là gì?
déploiement (danh từ) nghĩa là sự giở rộng ra, sự giăng ra.
déploiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déploiement (giọng Pháp chuẩn): /de.plwa.mɑ̃/.
déploiement là giống đực hay giống cái?
déploiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).