TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déploiement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.plwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déploiement nghĩa là sự giở rộng ra, sự giăng ra.

Nghĩa của déploiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giở rộng ra, sự giăng ra.
    • Déploiement des voilessự giăng buồm
  2. Dãy, dải.
    • Un beau déploiement des côtesmột dải bờ biển đẹp mắt
  3. Sự phô trương.
    • Un grand déploiement de forcesmột cuộc phô trương lực lượng thật lớn
  4. Quân sự Sự dàn (quân).

Dạng từ của déploiement

Đi với mạo từ: un déploiement · le déploiement

Số nhiềudéploiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deployment, deploying

Câu hỏi thường gặp

déploiement nghĩa là gì?

déploiement (danh từ) nghĩa là sự giở rộng ra, sự giăng ra.

déploiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déploiement (giọng Pháp chuẩn): /de.plwa.mɑ̃/.

déploiement là giống đực hay giống cái?

déploiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.