Chính xác tiếng Pháp là gì?
"chính xác" trong tiếng Pháp là exact (tính từ), précis (tính từ), exactement (phó từ).
exact Tính từ
/ɛɡ.zakt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác.
- Ma prédiction était exacte. Dự đoán của tôi đã chính xác.
- Ce n'était pas exact, si ? Điều đó không chính xác, phải không?
précis Tính từ
/pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng.
- Il est très précis dans son travail. Anh ấy rất chính xác trong công việc.
- Réponse précise câu trả lời chính xác
exactement Phó từ
/ɛɡ.zak.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác.
- Je ne sais pas exactement. Tôi không biết chính xác.
- C'est exactement ce que j'aurais choisi. Đó chính xác là điều tôi lẽ ra đã chọn.
précisément Phó từ
/pʁe.si.ze.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đích xác.
- Savoir précisément biết đích xác
juste Tính từ
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.
- Raisonnement juste lập luận đúng
- Coup d'oeil juste cái nhìn chính xác
précision Danh từ · giống cái
/pʁe.si.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chính xác, sự đúng đắn.
- Explorer l’espace exige de la précision. Khám phá không gian cần sự chính xác.
- Précision d'une mesure sự chính xác của một phép đo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính xác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- fidèleTính từ · Trung thực, đúng sự thật, chính xác
- rigoureuxTính từ · Chính xác, chặt chẽ, tuyệt đối
- fidèlementPhó từ · Trung thực, chính xác
- rigoureusementPhó từ · Chính xác, chặt chẽ; tuyệt đối
- fidélitéDanh từ · Tính trung thực, sự chính xác
- rigueurDanh từ · Tính chính xác, tính chặt chẽ
- justesseDanh từ · Sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng
- exactitudeDanh từ · Sự đúng đắng, sự chính xác
- compasserNgoại động từ · Bố trí cân đối; kẻ chính xác
Câu hỏi thường gặp
Chính xác tiếng Pháp là gì?
"chính xác" trong tiếng Pháp là exact (tính từ), précis (tính từ), exactement (phó từ).