Cao tiếng Pháp là gì?
"cao" trong tiếng Pháp là haut (tính từ), élevé (tính từ), extrait (danh từ).
haut Tính từ
/o/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao.
- Le Burj Khalifa est actuellement le plus haut gratte-ciel au monde. Burj Khalifa hiện đang là tòa nhà chọc trời cao nhất thế giới.
- Nous avons grimpé plus haut pour avoir une meilleure vue. Chúng tôi chèo lên cao để có được tầm nhìn đẹp hơn.
élevé Tính từ
/el.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao.
- Il y a de nombreux bâtiments élevés à New-York. Có rất nhiều nhà cao tầng ở New York.
- La grossesse précoce comporte un risque élevé de mortalité maternelle. Mang thai ở tuổi vị thành niên mang đến rủi ro tử vong cao ở người mẹ.
extrait Danh từ · giống đực
/ɛk.stʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần chiết; cao.
grand Tính từ
/ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cao thượng.
- C'est le plus grand de sa classe. Cậu ấy là người cao nhất lớp.
- Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- surhausséTính từ · (nâng) cao (bề cao hơn nửa bề rộng)
- supérieurTính từ · Cao, cao thượng, cao siêu
- hauteurDanh từ · Độ cao
- pâteDanh từ · Mứt; cao
- culotDanh từ · Cao (trong ống điếu)
- avancéTính từ · Cao, hoàn thiện
- aiguTính từ · Cao (âm thanh)
- avancéeTính từ · Cao, hoàn thiện
- éminentTính từ · Cao
- altierTính từ · Cao
- sourcilleuxTính từ · Cao
Câu hỏi thường gặp
Cao tiếng Pháp là gì?
"cao" trong tiếng Pháp là haut (tính từ), élevé (tính từ), extrait (danh từ).