pâte
pâte nghĩa là bột nhào, bột nhão, mứt, cao.
Nghĩa của pâte
Danh từ · giống cái
- Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.
- Pâte qui lèvebột nhào dậy men
- Pâtes alimentairesbột thực phẩm (như) mì, miến
- Pâte dentifricekem đánh răng
- Mứt; cao.
- Pâte de fruitsmứt quả
- Thể chất.
- Homme d'une excellente pâtengười thể chất rất tốt
Dạng từ của pâte
Đi với mạo từ: une pâte · la pâte
| Số nhiều | pâtes |
Họ từ của pâte
Cụm từ, thành ngữ với pâte
- bonne pâte — người dễ tính
- composition tombée en pâte — (ngành in) bát chữ xếp lẫn
- être comme un coq en pâte — xem coq
Câu ví dụ với pâte
- Pétrissez la pâte. Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10184428
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paste (a soft moist mixture); pastry, dough, batter; pasta, noodles
Câu hỏi thường gặp
pâte nghĩa là gì?
pâte (danh từ) nghĩa là bột nhào, bột nhão, mứt, cao.
pâte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâte (giọng Pháp chuẩn): /pat/.
pâte là giống đực hay giống cái?
pâte là danh từ giống cái (dùng với une, la).