TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pat/ giọng máy của trình duyệt

pâte nghĩa là bột nhào, bột nhão, mứt, cao.

Nghĩa của pâte

Danh từ · giống cái

  1. Bột nhào; bột nhão; bột, hồ.
    • Pâte qui lèvebột nhào dậy men
    • Pâtes alimentairesbột thực phẩm (như) mì, miến
    • Pâte dentifricekem đánh răng
  2. Mứt; cao.
    • Pâte de fruitsmứt quả
  3. Thể chất.
    • Homme d'une excellente pâtengười thể chất rất tốt

Dạng từ của pâte

Đi với mạo từ: une pâte · la pâte

Số nhiềupâtes

Họ từ của pâte

Cụm từ, thành ngữ với pâte

  • bonne pâte — người dễ tính
  • composition tombée en pâte — (ngành in) bát chữ xếp lẫn
  • être comme un coq en pâte — xem coq

Câu ví dụ với pâte

  • Pétrissez la pâte. Nhào bột nhào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10184428

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paste (a soft moist mixture); pastry, dough, batter; pasta, noodles

Câu hỏi thường gặp

pâte nghĩa là gì?

pâte (danh từ) nghĩa là bột nhào, bột nhão, mứt, cao.

pâte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâte (giọng Pháp chuẩn): /pat/.

pâte là giống đực hay giống cái?

pâte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.