TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâté

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pa.te/ giọng máy của trình duyệt

pâté nghĩa là pa tê, bánh pa tê.

Nghĩa của pâté

Danh từ · giống đực

  1. Pa tê.
  2. Bánh pa tê.
  3. Vết mực (rơi trên giấy).
  4. Ngành in Bát chữ xếp lẫn.
  5. Bánh cát (cát ẩm dồn thành bánh để chơi của trẻ con) (cũng pâté de sable).
    • pâté de maisonskhối nhà, chòm nhà

Dạng từ của pâté

Đi với mạo từ: un pâté · le pâté

Số nhiềupâtés

Câu ví dụ với pâté

  • Ma grand-mère m'a appris cette recette de pâté. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13913585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pâté (a type of liver paste)

Câu hỏi thường gặp

pâté nghĩa là gì?

pâté (danh từ) nghĩa là pa tê, bánh pa tê.

pâté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâté (giọng Pháp chuẩn): /pa.te/.

pâté là giống đực hay giống cái?

pâté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.