pâté
pâté nghĩa là pa tê, bánh pa tê.
Nghĩa của pâté
Danh từ · giống đực
- Pa tê.
- Bánh pa tê.
- Vết mực (rơi trên giấy).
- Ngành in Bát chữ xếp lẫn.
- Bánh cát (cát ẩm dồn thành bánh để chơi của trẻ con) (cũng pâté de sable).
- pâté de maisonskhối nhà, chòm nhà
Dạng từ của pâté
Đi với mạo từ: un pâté · le pâté
| Số nhiều | pâtés |
Câu ví dụ với pâté
- Ma grand-mère m'a appris cette recette de pâté. Bà tôi dạy tôi cách làm pa tê. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13913585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pâté (a type of liver paste)
Câu hỏi thường gặp
pâté nghĩa là gì?
pâté (danh từ) nghĩa là pa tê, bánh pa tê.
pâté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâté (giọng Pháp chuẩn): /pa.te/.
pâté là giống đực hay giống cái?
pâté là danh từ giống đực (dùng với un, le).