pâtée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.te/ giọng máy của trình duyệt
pâtée nghĩa là cám lợn, món ăn trộn.
Nghĩa của pâtée
Danh từ · giống cái
- Cám lợn (hỗn hợp bột, cám, rau, củ nấu để cho lợn ăn).
- Món ăn trộn (cho chó, mèo).
- Cháo đặc.
- Thông tục Hình phạt.
Dạng từ của pâtée
Đi với mạo từ: une pâtée · la pâtée
| Số nhiều | pâtées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any pet food in the form of a paste, such as cat food or dog food
Câu hỏi thường gặp
pâtée nghĩa là gì?
pâtée (danh từ) nghĩa là cám lợn, món ăn trộn.
pâtée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâtée (giọng Pháp chuẩn): /pa.te/.
pâtée là giống đực hay giống cái?
pâtée là danh từ giống cái (dùng với une, la).