TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâtée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.te/ giọng máy của trình duyệt

pâtée nghĩa là cám lợn, món ăn trộn.

Nghĩa của pâtée

Danh từ · giống cái

  1. Cám lợn (hỗn hợp bột, cám, rau, củ nấu để cho lợn ăn).
  2. Món ăn trộn (cho chó, mèo).
  3. Cháo đặc.
  4. Thông tục Hình phạt.

Dạng từ của pâtée

Đi với mạo từ: une pâtée · la pâtée

Số nhiềupâtées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any pet food in the form of a paste, such as cat food or dog food

Câu hỏi thường gặp

pâtée nghĩa là gì?

pâtée (danh từ) nghĩa là cám lợn, món ăn trộn.

pâtée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâtée (giọng Pháp chuẩn): /pa.te/.

pâtée là giống đực hay giống cái?

pâtée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.