pâturin
danh từ giống đực (m)
/pa.ty.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
pâturin nghĩa là cỏ poa.
Nghĩa của pâturin
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cỏ poa.
Dạng từ của pâturin
Đi với mạo từ: un pâturin · le pâturin
| Số nhiều | pâturins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grass; any plant belonging to the taxonomical family Poaceae
Câu hỏi thường gặp
pâturin nghĩa là gì?
pâturin (danh từ) nghĩa là cỏ poa.
pâturin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâturin (giọng Pháp chuẩn): /pa.ty.ʁɛ̃/.
pâturin là giống đực hay giống cái?
pâturin là danh từ giống đực (dùng với un, le).