TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâturin

danh từ giống đực (m)
/pa.ty.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pâturin nghĩa là cỏ poa.

Nghĩa của pâturin

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ poa.

Dạng từ của pâturin

Đi với mạo từ: un pâturin · le pâturin

Số nhiềupâturins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grass; any plant belonging to the taxonomical family Poaceae

Câu hỏi thường gặp

pâturin nghĩa là gì?

pâturin (danh từ) nghĩa là cỏ poa.

pâturin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâturin (giọng Pháp chuẩn): /pa.ty.ʁɛ̃/.

pâturin là giống đực hay giống cái?

pâturin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.