pâtisserie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ti.sʁi/ giọng máy của trình duyệt
pâtisserie nghĩa là bánh ngọt.
Nghĩa của pâtisserie
Danh từ · giống cái
- Bánh ngọt.
- Nghề làm bánh ngọt.
- S'y connaître en pâtisseriethạo về nghề làm bánh ngọt
- Cửa hàng bánh ngọt.
- Sự buôn bán bánh ngọt.
- Nghệ thuật Phù điêu trang trí (ở trần nhà...).
Dạng từ của pâtisserie
Đi với mạo từ: une pâtisserie · la pâtisserie
| Số nhiều | pâtisseries |
Họ từ của pâtisserie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cakeshop; pastry (food item); pastry (art of making pastries)
Câu hỏi thường gặp
pâtisserie nghĩa là gì?
pâtisserie (danh từ) nghĩa là bánh ngọt.
pâtisserie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâtisserie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.sʁi/.
pâtisserie là giống đực hay giống cái?
pâtisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).