TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâtisserie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ti.sʁi/ giọng máy của trình duyệt

pâtisserie nghĩa là bánh ngọt.

Nghĩa của pâtisserie

Danh từ · giống cái

  1. Bánh ngọt.
  2. Nghề làm bánh ngọt.
    • S'y connaître en pâtisseriethạo về nghề làm bánh ngọt
  3. Cửa hàng bánh ngọt.
  4. Sự buôn bán bánh ngọt.
  5. Nghệ thuật Phù điêu trang trí (ở trần nhà...).

Dạng từ của pâtisserie

Đi với mạo từ: une pâtisserie · la pâtisserie

Số nhiềupâtisseries

Họ từ của pâtisserie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cakeshop; pastry (food item); pastry (art of making pastries)

Câu hỏi thường gặp

pâtisserie nghĩa là gì?

pâtisserie (danh từ) nghĩa là bánh ngọt.

pâtisserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâtisserie (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.sʁi/.

pâtisserie là giống đực hay giống cái?

pâtisserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.