TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dessert

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

dessert nghĩa là món tráng miệng, lúc ăn tráng miệng.

Nghĩa của dessert

Danh từ · giống đực

  1. Món tráng miệng.
  2. Lúc ăn tráng miệng.
    • Ils sont arrivés au desserthọ đã đến lúc ăn tráng miệng

Dạng từ của dessert

Đi với mạo từ: un dessert · le dessert

Số nhiềudesserts

Câu ví dụ với dessert

  • Je voudrais du gâteau comme dessert. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891195
  • Après le dessert, j'étais rassasié. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877702
  • C'est un magasin qui dessert spécifiquement les étudiants. Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584007

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dessert, pudding

Câu hỏi thường gặp

dessert nghĩa là gì?

dessert (danh từ) nghĩa là món tráng miệng, lúc ăn tráng miệng.

dessert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dessert (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛʁ/.

dessert là giống đực hay giống cái?

dessert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.