dessert
dessert nghĩa là món tráng miệng, lúc ăn tráng miệng.
Nghĩa của dessert
Danh từ · giống đực
- Món tráng miệng.
- Lúc ăn tráng miệng.
- Ils sont arrivés au desserthọ đã đến lúc ăn tráng miệng
Dạng từ của dessert
Đi với mạo từ: un dessert · le dessert
| Số nhiều | desserts |
Câu ví dụ với dessert
- Je voudrais du gâteau comme dessert. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891195
- Après le dessert, j'étais rassasié. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877702
- C'est un magasin qui dessert spécifiquement les étudiants. Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #584007
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dessert, pudding
Câu hỏi thường gặp
dessert nghĩa là gì?
dessert (danh từ) nghĩa là món tráng miệng, lúc ăn tráng miệng.
dessert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dessert (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛʁ/.
dessert là giống đực hay giống cái?
dessert là danh từ giống đực (dùng với un, le).