desserte
danh từ giống cái (f)
/de.sɛʁt/ giọng máy của trình duyệt
desserte nghĩa là sự phụ trách.
Nghĩa của desserte
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự phụ trách (hành lễ).
- Sự bảo đảm giao thông, sự phục vụ giao thông.
- Bàn thu dọn chén đĩa.
Dạng từ của desserte
Đi với mạo từ: une desserte · la desserte
| Số nhiều | dessertes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ side table (or the food served on it); service (of a certain area or place by a road, transit service, public institution, etc.)
Câu hỏi thường gặp
desserte nghĩa là gì?
desserte (danh từ) nghĩa là sự phụ trách.
desserte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desserte (giọng Pháp chuẩn): /de.sɛʁt/.
desserte là giống đực hay giống cái?
desserte là danh từ giống cái (dùng với une, la).