pâtissier
pâtissier nghĩa là thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt.
Nghĩa của pâtissier
Danh từ · giống đực
- Thợ làm bánh ngọt.
- Người bán bánh ngọt.
Tính từ
- Crème pâtissière kem làm nhân bánh ngọt.
Dạng từ của pâtissier
Đi với mạo từ: un pâtissier · le pâtissier
| Số nhiều | pâtissiers |
| Giống cái | pâtissière /pa.ti.sjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | pâtissières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pastry
- Danh từ pastrymaker, pastry chef; baker who specializes in cakes and other sweet baked goods rather than bread (compare boulanger)
Câu hỏi thường gặp
pâtissier nghĩa là gì?
pâtissier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt.
pâtissier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâtissier (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.sje/.
pâtissier là giống đực hay giống cái?
pâtissier là danh từ giống đực (dùng với un, le).