TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâtissier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ti.sje/ giọng máy của trình duyệt

pâtissier nghĩa là thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt.

Nghĩa của pâtissier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ làm bánh ngọt.
  2. Người bán bánh ngọt.

Tính từ

  1. Crème pâtissière kem làm nhân bánh ngọt.

Dạng từ của pâtissier

Đi với mạo từ: un pâtissier · le pâtissier

Số nhiềupâtissiers
Giống cáipâtissière /pa.ti.sjɛʁ/
Giống cái số nhiềupâtissières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pastry
  • Danh từ pastrymaker, pastry chef; baker who specializes in cakes and other sweet baked goods rather than bread (compare boulanger)

Câu hỏi thường gặp

pâtissier nghĩa là gì?

pâtissier (danh từ, tính từ) nghĩa là thợ làm bánh ngọt, người bán bánh ngọt.

pâtissier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâtissier (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.sje/.

pâtissier là giống đực hay giống cái?

pâtissier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.