TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâtisson

danh từ giống đực (m)
/pa.ti.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pâtisson nghĩa là bí bát.

Nghĩa của pâtisson

Danh từ · giống đực

  1. Bí bát (cây, quả).

Dạng từ của pâtisson

Đi với mạo từ: un pâtisson · le pâtisson

Số nhiềupâtissons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pattypan squash

Câu hỏi thường gặp

pâtisson nghĩa là gì?

pâtisson (danh từ) nghĩa là bí bát.

pâtisson phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâtisson (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.sɔ̃/.

pâtisson là giống đực hay giống cái?

pâtisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.