pâtisson
danh từ giống đực (m)
/pa.ti.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pâtisson nghĩa là bí bát.
Nghĩa của pâtisson
Danh từ · giống đực
- Bí bát (cây, quả).
Dạng từ của pâtisson
Đi với mạo từ: un pâtisson · le pâtisson
| Số nhiều | pâtissons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pattypan squash
Câu hỏi thường gặp
pâtisson nghĩa là gì?
pâtisson (danh từ) nghĩa là bí bát.
pâtisson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâtisson (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.sɔ̃/.
pâtisson là giống đực hay giống cái?
pâtisson là danh từ giống đực (dùng với un, le).