pâton
danh từ giống đực (m)
/pa.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pâton nghĩa là cục bột.
Nghĩa của pâton
Danh từ · giống đực
- Cục bột (làm bánh mì; để nhồi gà vịt).
Dạng từ của pâton
Đi với mạo từ: un pâton · le pâton
| Số nhiều | pâtons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a piece of dough to be kneaded in breadmaking
Câu hỏi thường gặp
pâton nghĩa là gì?
pâton (danh từ) nghĩa là cục bột.
pâton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâton (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔ̃/.
pâton là giống đực hay giống cái?
pâton là danh từ giống đực (dùng với un, le).