TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâton

danh từ giống đực (m)
/pa.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pâton nghĩa là cục bột.

Nghĩa của pâton

Danh từ · giống đực

  1. Cục bột (làm bánh mì; để nhồi gà vịt).

Dạng từ của pâton

Đi với mạo từ: un pâton · le pâton

Số nhiềupâtons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a piece of dough to be kneaded in breadmaking

Câu hỏi thường gặp

pâton nghĩa là gì?

pâton (danh từ) nghĩa là cục bột.

pâton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâton (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔ̃/.

pâton là giống đực hay giống cái?

pâton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.