pâtre
danh từ giống đực (m)
/patʁ/ giọng máy của trình duyệt
pâtre nghĩa là người chăn súc vật, mục đồng.
Nghĩa của pâtre
Danh từ · giống đực
- Văn học Người chăn súc vật, mục đồng.
Dạng từ của pâtre
Đi với mạo từ: un pâtre · le pâtre
| Số nhiều | pâtres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pâtre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shepherd, herdsman
Câu hỏi thường gặp
pâtre nghĩa là gì?
pâtre (danh từ) nghĩa là người chăn súc vật, mục đồng.
pâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pâtre (giọng Pháp chuẩn): /patʁ/.
pâtre là giống đực hay giống cái?
pâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).