TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pâtre

danh từ giống đực (m)
/patʁ/ giọng máy của trình duyệt

pâtre nghĩa là người chăn súc vật, mục đồng.

Nghĩa của pâtre

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Người chăn súc vật, mục đồng.

Dạng từ của pâtre

Đi với mạo từ: un pâtre · le pâtre

Số nhiềupâtres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pâtre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shepherd, herdsman

Câu hỏi thường gặp

pâtre nghĩa là gì?

pâtre (danh từ) nghĩa là người chăn súc vật, mục đồng.

pâtre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pâtre (giọng Pháp chuẩn): /patʁ/.

pâtre là giống đực hay giống cái?

pâtre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.