pasteur
/pas.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pasteur nghĩa là người chăn cừu, người chăn súc vật, mục sư.
Nghĩa của pasteur
Danh từ · giống đực
- Người chăn cừu, người chăn súc vật, mục đồng.
- Tôn giáo Mục sư.
- Đạo tin lành.
- Nghĩa bóng Người chỉ đạo.
- le Bon PasteurChúa Giê-xu
Dạng từ của pasteur
Đi với mạo từ: un pasteur · le pasteur
| Số nhiều | pasteurs |
| Giống cái | pastoresse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pasteur
Đồng nghĩa
Họ từ của pasteur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shepherd; Christ as the Good Shepherd; a priest in his function as a spiritual carer; pastor, reverend (title of a minister)
Câu hỏi thường gặp
pasteur nghĩa là gì?
pasteur (danh từ) nghĩa là người chăn cừu, người chăn súc vật, mục sư.
pasteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pasteur (giọng Pháp chuẩn): /pas.tœʁ/.
pasteur là giống đực hay giống cái?
pasteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).