TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pasteur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pas.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pasteur nghĩa là người chăn cừu, người chăn súc vật, mục sư.

Nghĩa của pasteur

Danh từ · giống đực

  1. Người chăn cừu, người chăn súc vật, mục đồng.
  2. Tôn giáo Mục sư.
  3. Đạo tin lành.
  4. Nghĩa bóng Người chỉ đạo.
    • le Bon PasteurChúa Giê-xu

Dạng từ của pasteur

Đi với mạo từ: un pasteur · le pasteur

Số nhiềupasteurs
Giống cáipastoresse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pasteur

Đồng nghĩa

Họ từ của pasteur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shepherd; Christ as the Good Shepherd; a priest in his function as a spiritual carer; pastor, reverend (title of a minister)

Câu hỏi thường gặp

pasteur nghĩa là gì?

pasteur (danh từ) nghĩa là người chăn cừu, người chăn súc vật, mục sư.

pasteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pasteur (giọng Pháp chuẩn): /pas.tœʁ/.

pasteur là giống đực hay giống cái?

pasteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.