pasteurien
giọng máy của trình duyệt
pasteurien nghĩa là Thuộc Pa-xtơ; theo phương pháp Pa-xtơ.
Nghĩa của pasteurien
Tính từ
- Thuộc Pa-xtơ; theo phương pháp Pa-xtơ.
- Doctrines pasteurienneshọc thuyết Pa xtơ
Dạng từ của pasteurien
| Số nhiều | pasteuriens |
| Giống cái | pasteurienne |
| Giống cái số nhiều | pasteuriennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Pasteurian
Câu hỏi thường gặp
pasteurien nghĩa là gì?
pasteurien (tính từ) nghĩa là Thuộc Pa-xtơ; theo phương pháp Pa-xtơ.