TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pasteurisation

danh từ giống cái (f)
/pas.tœ.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pasteurisation nghĩa là sự tiệt trùng.

Nghĩa của pasteurisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiệt trùng (thức ăn lỏng).

Dạng từ của pasteurisation

Đi với mạo từ: une pasteurisation · la pasteurisation

Số nhiềupasteurisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pasteurisation

Câu hỏi thường gặp

pasteurisation nghĩa là gì?

pasteurisation (danh từ) nghĩa là sự tiệt trùng.

pasteurisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pasteurisation (giọng Pháp chuẩn): /pas.tœ.ʁi.za.sjɔ̃/.

pasteurisation là giống đực hay giống cái?

pasteurisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.