TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pastoureau

danh từ giống đực (m)
/pas.tu.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

pastoureau nghĩa là chú bé mục đồng.

Nghĩa của pastoureau

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Chú bé mục đồng.

Dạng từ của pastoureau

Đi với mạo từ: un pastoureau · le pastoureau

Số nhiềupastoureaux
Giống cáipastourelle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young shepherd

Câu hỏi thường gặp

pastoureau nghĩa là gì?

pastoureau (danh từ) nghĩa là chú bé mục đồng.

pastoureau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastoureau (giọng Pháp chuẩn): /pas.tu.ʁo/.

pastoureau là giống đực hay giống cái?

pastoureau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.