TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pastoral

/pas.tɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

pastoral nghĩa là Thuộc mục đồng.

Nghĩa của pastoral

Tính từ

  1. Thuộc mục đồng.
    • Chant pastoralbài hát mục đồng
  2. Thuộc đồng quê.
    • Poésie pastoralethơ ca đồng quê
  3. Thuộc mục sư; (thuộc) giám mục.
    • Tournée pastoralecuộc kinh lý của giám mục

Dạng từ của pastoral

Số nhiềupastoraux
Giống cáipastorale
Giống cái số nhiềupastorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pastoral

Câu hỏi thường gặp

pastoral nghĩa là gì?

pastoral (tính từ) nghĩa là Thuộc mục đồng.

pastoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastoral (giọng Pháp chuẩn): /pas.tɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.