TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pastourelle

danh từ giống cái (f)
/pas.tu.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

pastourelle nghĩa là cô bé mục đồng.

Nghĩa của pastourelle

Danh từ · giống cái

  1. Cô bé mục đồng.
  2. Sử học Khúc hát cô mục đồng.

Dạng từ của pastourelle

Đi với mạo từ: une pastourelle · la pastourelle

Số nhiềupastourelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of pastoureau; A kind of poetry common in medieval France.

Câu hỏi thường gặp

pastourelle nghĩa là gì?

pastourelle (danh từ) nghĩa là cô bé mục đồng.

pastourelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastourelle (giọng Pháp chuẩn): /pas.tu.ʁɛl/.

pastourelle là giống đực hay giống cái?

pastourelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.