pastourelle
danh từ giống cái (f)
/pas.tu.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
pastourelle nghĩa là cô bé mục đồng.
Nghĩa của pastourelle
Danh từ · giống cái
- Cô bé mục đồng.
- Sử học Khúc hát cô mục đồng.
Dạng từ của pastourelle
Đi với mạo từ: une pastourelle · la pastourelle
| Số nhiều | pastourelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of pastoureau; A kind of poetry common in medieval France.
Câu hỏi thường gặp
pastourelle nghĩa là gì?
pastourelle (danh từ) nghĩa là cô bé mục đồng.
pastourelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pastourelle (giọng Pháp chuẩn): /pas.tu.ʁɛl/.
pastourelle là giống đực hay giống cái?
pastourelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).