TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pastenague

danh từ giống cái (f)
/pas.tə.naɡ/ giọng máy của trình duyệt

pastenague nghĩa là cá đuối đuôi mảnh.

Nghĩa của pastenague

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá đuối đuôi mảnh.

Dạng từ của pastenague

Đi với mạo từ: une pastenague · la pastenague

Số nhiềupastenagues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stingray

Câu hỏi thường gặp

pastenague nghĩa là gì?

pastenague (danh từ) nghĩa là cá đuối đuôi mảnh.

pastenague phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pastenague (giọng Pháp chuẩn): /pas.tə.naɡ/.

pastenague là giống đực hay giống cái?

pastenague là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.