pastenague
danh từ giống cái (f)
/pas.tə.naɡ/ giọng máy của trình duyệt
pastenague nghĩa là cá đuối đuôi mảnh.
Nghĩa của pastenague
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá đuối đuôi mảnh.
Dạng từ của pastenague
Đi với mạo từ: une pastenague · la pastenague
| Số nhiều | pastenagues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stingray
Câu hỏi thường gặp
pastenague nghĩa là gì?
pastenague (danh từ) nghĩa là cá đuối đuôi mảnh.
pastenague phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pastenague (giọng Pháp chuẩn): /pas.tə.naɡ/.
pastenague là giống đực hay giống cái?
pastenague là danh từ giống cái (dùng với une, la).