pastelliste
danh từ cả hai giống
/pas.tɛ.list/ giọng máy của trình duyệt
pastelliste nghĩa là họa sĩ màu phấn.
Nghĩa của pastelliste
Danh từ · cả hai giống
- Hội họa Họa sĩ màu phấn.
Dạng từ của pastelliste
| Số nhiều | pastellistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pastellist
Câu hỏi thường gặp
pastelliste nghĩa là gì?
pastelliste (danh từ) nghĩa là họa sĩ màu phấn.
pastelliste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pastelliste (giọng Pháp chuẩn): /pas.tɛ.list/.
pastelliste là giống đực hay giống cái?
pastelliste là danh từ cả hai giống.